Mon attention peut être perturbée, меня могут отвлечь от дороги, par des passagers adultes, взрослыми пассажирами, par des passagers enfants, детьми-пассажирами, Un chargement sur le toit, груз на крыше, la tenue de route, устойчивость на дороге, Je conduis plus lentement, я еду медленнее, Le gonflage des pneus, давление в шинах, des conséquences sur, последствия на, la consommation de carburant, расход топлива, je vérifie la pression des pneus, я проверяю давление в шинах, avant un long trajet, перед длинной поездкой, environ, приблизительно, seulement, только, à l'extérieur, снаружи, à l'intérieur, внутри, gardé son clignotant, оставить включенным поворотник, il ne tourne pas, хотя он не поворачивает, augmenté, увеличивается, diminué, уменьшается, suffisante, достаточная дистанция безопасности, véhicule en panne, неисправный автомобиль, j'enfile mon gilet haute visibilité, я надеваю светоотражающий жилет, les nuisances sonores, шумовое загрязнение, Je me suis trompé de direction, я ошибся направлением, effectuer un changement de voie, сменить полосу, faire un demi-tour, развернуться, сделать разворот.
0%
code de route
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Iamteacherfrom2015
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?