досягати, achieve (v), апелювати (звертатися), appeal (v), кандидат, applicant (n), анкета (заява), application form (phr), подавати заяву, apply (v), кар'єра, career (n), перевіряти, check (v), клас, class (n), комунікативні навички, communication skills (phr), обов'язковий, compulsory (adj), концентрація, concentration (n), готовий до співпраці, cooperative (adj), розраховувати, count on (phr v), творчий, creative (adj), крайній термін, deadline (n), науковий ступінь (диплом), degree (n), впускати, drop (v), заробляти, earn (v), освічений, educated (adj), ефективний, efficient (adj), вступати (зараховуватися), enrol (v), сповнений ентузіазму, enthusiastic (adj), досвід, experience (n), провалити тест, fail a test (phr), звільняти, fire (v), вільне володіння, fluency (n), здобувати, gain (v), віддавати, give away (phr v), повертати, give back (phr v), виділяти (запах, тепло), give off (phr v), роздавати, give out (phr v), здаватися, give up (phr v), випускатися, graduate (v), старанно працювати, hard at work (phr), працьовитий, hard-working (adj), мати диплом, hold a degree (phr), залучати, involve (v), робота, job (n), бути в курсі, keep up-to-date with (phr), знання, knowledge (n), понаднормово, long hours (phr), шукати, look for (phr v), втратити роботу, lose your job (phr), спізнюватися (пропускати), miss (v), рід занять, occupation (n), оперувати, operate (on) (v), операція, operation (n), терплячий, patient (adj), вибирати, pick (v), забирати (на авто), pick up (phr v), ввічливий, polite (adj), посада, position (n), проблема, problem (n), професія, profession (n), пунктуальний, punctual (adj), кваліфікація, qualification (n), той, хто швидко вчиться, quick learner (phr), звільнятися, quit (v), звання, rank (n), вимагати, require (v), перескладати, resit (v), відповідальність, responsibility (n), виходити на пенсію, retire (v), зразок, sample (n), задоволений, satisfied (with) (adj), морське узбережжя, seaside (n), берег, shore (n), стресовий, stressful (adj), підходящий, suitable (for) (adj), хірургія, surgery (n), неприємність, trouble (n), навчання, tuition (n), чекати, wait (for) (v), добре оплачуваний, well-paid (adj), перемагати, win (v), робота, work (n)
0%
3b
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Popiukanhelina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?