addicted to sth, uzależniony od czegoś, attempt to do, próba zrobienia, benefit from sth, korzystać z czegoś, a benefit of sth, korzyść z czegoś, complain to sb, skarżyć się komuś, complain about sth/sb, skarżyć się na coś/kogoś, complain about doing, skarżyć się na robienie czegoś, complain of sth, skarżyć się na coś (np. ból), cope with sth/cope with doing, radzić sobie z czymś/robieniem czegoś, inject sth into sth, wstrzykiwać coś w coś, inject sth into sb, wstrzykiwać coś komuś, lead to sth, prowadzić do czegoś, lead to doing, prowadzić do robienia czegoś, likely to do, prawdopodobne, że zrobi, it is likely that, prawdopodobne, że, it is unlikely that, mało prawdopodobne, że, need to do, musieć zrobić, need doing, wymagać zrobienia, in need of, potrzebujący czegoś, no need for, nie ma potrzeby, operate on sb/sth, operować kogoś/coś, suffer from sth, cierpieć na coś, tired of sth, zmęczony czymś, tired of doing, zmęczony robieniem czegoś, try to do, próbować zrobić, try sth, spróbować czegoś, try doing, spróbować robić, worry about sth/sb, martwić się o coś/kogoś, worry about doing, martwić się robieniem czegoś
0%
VERB PATTERNS
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annazaremba1988
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?