носити кепку, wear a cap, носити шарф, wear a scarf, носити рукавички, wear gloves, носити сережки, wear earrings, носити намисто, wear a necklace, користуватися зарядним для телефону, use a phone charger, заряджати телефон, charge my phone, носити жіночу сумку, carry a handbag, брати сумку, take a handbag, користуватися косметикою, use make-up, наносити макіяж, put on make-up, мати водійські права, have a driving licence, показати водійські права, show your driving licence, носити гаманець (жіночий), carry a purse, користуватися гаманцем, use a wallet, носити гаманець, carry a wallet, писати в зошиті / блокноті, write in a notebook, носити блокнот, carry a notebook, носити светр, wear a sweater, розчісувати волосся, brush your hair, користуватися щіткою для волосся, use a hairbrush
0%
rm a2 2b
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Iraaatheteacher
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?