Puddles, лужи, It’s raining, идёт дождь, Play outside, играть на улице, All right, хорошо, ладно, Jump in puddles, прыгать по лужам, Muddy, грязный, в грязи, Wear boots, носить сапоги / надеть сапоги, Have fun, веселиться, хорошо проводить время, Want, хотеть, I must check, я должен проверить, Safe for you, безопасно для тебя, It’s only mud, это всего лишь грязь, Mess, беспорядок, грязь, Clean up, убирать, приводить в порядок

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?