got the shock of our lives, испытали сильнейший шок в жизни, jumped out of her skin, чуть не выпрыгнула из кожи от испуга, startled, сильно удивил / испугал, caught their breath, затаили дыхание, no-one could really believe their eyes, никто не мог поверить своим глазам, speechless, потерял дар речи, tears were already trickling down, cлёзы уже текли по щекам, a lump had come to my throat, у меня стоял ком в горле, overcome, переполненная эмоциями, burst into tears, разрыдаться, touching, трогательный, moved to tears, растроганный до слёз, took offence, обиделась, lose her temper, выйти из себя, going berserk, прийти в бешенство, insulting, оскорбляя, see red, прийти в ярость, seething, кипящий от злости, quietened down, успокоились, scared stiff, смертельно напуган, went as white as a sheet, побледнела как полотно, hair stood on end, волосы встали дыбом, my heart missed a beat, у меня сердце замерло, twitching, дёргался / нервно подёргивался, winced, вздрогнула, поморщилась, shaking, дрожал, shuddered, содрогнулись, вздрогнули, flinch, вздрогнуть, отпрянуть, didn't turn a hair, и бровью не повела, ничуть не показала волнения
0%
WordBuilder
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gorduzvika228
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?