목이 빠지다, 어깨를 펴다, 어깨가 가볍다, 어깨가 무겁다, 발목을 잡다, 발등에 불이 떨어지다, 발이 떨어지지 않다, 콧대가 높다, 코앞에 닥치다, 코를 찌르다, 가슴이 내려앉다, 한눈에 팔다, 바가지를 긁다, 바가지를 씌우다, 바가지를 쓰다, 눈코 새 없다, 눈에 불을 켜고, 눈 밖에 나다, 눈이 어둡다, 눈을 뜨다, 눈에 띄다, 눈을 딱 감다, 입에 침이 마르게, 입이 심심하다, 입이 떨어지지 않다, 손을 잡다, 손을 보다, 손이 빠르다, 손이 모자라다, 손발이 맞다, 손발이 따로 놀다, 손을 씻다, 바람을 맞다, 바름을 쐬다, 애를 먹다, 애가 타다, 제 눈에 안경이다, 쥐도 새도 모르게, 쥐 죽은 듯하다, 쥐구엉에 들어가고 싶다, 가시방걱에 앉다, 가시밭길을 가다, 간에 기별도 안가다, 간이 크다, 간이 콩알만 해치다, 마음이 놓다, 마음에 들다, 비행기를 태우다, 눈앞이 캄캄하다
0%
…
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Phungnhi05hp
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?