nǐ hǎo, 你好, qǐng wèn, 请问, jiào, 叫, shén me, 什么, míng zi, 名字, wǒ de, 我的, shì, 是, jiā, 家, yǒu, 有, qī, 七, ge, 个, rén, 人, bàba, 爸爸, māma, 妈妈, gēge, 哥哥, dìdi, 弟弟, jiějie, 姐姐, mèimei, 妹妹, hé, 和, wǒ men, 我们, dōu, 都, hěn, 很, jǐ ge rén, 几个人

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?