lovely (lovely parks), красивый, прелестный, tree (a lot of trees in the park), дерево, river (a river goes through the town), река, dirty (dirty water / a dirty beach), грязный, sea (swim in the sea), море, building (tall modern buildings), здание, boring (a boring place / boring nightlife), скучный, tourist (a lot of tourists come here), турист, noisy (noisy bars / noisy at night), шумный, rubbish (rubbish on the beach), мусор, bridge (a beautiful bridge over the river), мост, on the coast (the town is on the coast), на побережье, nowhere to go out at night (it's boring — there's nowhere to go out at night), некуда выйти вечером, famous (a famous old building), известный, знаменитый, late (restaurants close late), поздно, early (I get up early), рано, through (a river goes through the town), через, take photos (tourists like to take photos here), фотографировать, делать фото, quite (it's quite noisy / it's quite big), довольно, достаточно, quiet (a quiet place / quiet streets), тихий, спокойный, unpleasant (an unpleasant smell / unpleasant weather), неприятный
0%
Flashcards
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Irinateaches
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?