positive, позитивный, negative, негативный, reliable, надежный, confident, уверенный, shy, стеснительный, lazy, ленивый, hard-working, трудолюбивый, good sense of humour, хорошее чувство юмора, serious, серьезный, patient, терпеливый, generous, щедрый, mean, жадный, honest, честный, clever/intelligent, умный, stupid, тупой, silly, глупый, calm, спокойный, anxious, нервный, kind, добрый, nice/pleasant, приятный
0%
character
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tiraturianl
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
personality adjectives
bởi
Natuf08
Tìm đáp án phù hợp
6
Positive Personality Adjectives
bởi
Thewarehousemadrid
Thẻ bài ngẫu nhiên
3
Positive/ negative personality adjectives
bởi
Autumnberry
Sắp xếp nhóm
8
Personality adjectives 1
bởi
Claudiosenglish
Tìm đáp án phù hợp
7
gg1 4.5 personality adjectives
bởi
Irinapapahina
Tìm đáp án phù hợp
88
Positive character/personality adjectives 1
bởi
Corinalita
Đảo chữ
3
gg1 4.5 personality adjectives
bởi
Allissabelz
Đố vui
38
gg1 4.5 personality adjectives
bởi
Marinalearn24
Tìm đáp án phù hợp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?