free time / spare time, Вільний час, I am not into this, Мені це не подобається / я цим не захоплююся, to achieve goal, досягати цілей, to recharge, Перезарядитися, відпочити, responsibility, Відповідальність, responsible for, Відповідальний за, delicate work, Витончена / тонка робота, to compare with, Порівнювати з, dominant power, влада, go abroad, Їхати за кордон, to solve a problem, Вирішити проблему, to gain enough experience, Здобути достатньо досвіду, rapid growth, Стрімке (швидке) зростання, develop technology, Розвивати технології, human counterparts, Людські аналоги / людські відповідники, humanity, Людство, climate change, Зміна клімату, rise of technology, Розвиток технологій, wide range, Широкий асортимент / широкий спектр, a survey, Опитування / дослідження
0%
ai
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kd659030
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Free time activities - vocabulary
bởi
Anjfrjruj
Nối từ
8
Słownictwo - free time
bởi
Patrycjalubacze
Đố vui
7
Free time activities interview
bởi
Simonbianka91
Thẻ bài ngẫu nhiên
9
My free time - Mi tiempo libre
bởi
Hblunt
Nối từ
5
Free time activities vocabulary
bởi
Konshina
Nối từ
7
Урок 5. Моё свободное время. Новые слова
bởi
Nastyamas923
Nối từ
7
Free Time Activities Vocabulary
bởi
Magic2000kp
Tìm đáp án phù hợp
7
Free time. Vocabulary
bởi
Dashabykova04
Nối từ
14
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?