invitation, приглашение, favor, услуга, pass by, проходить мимо, to boot, вдобавок, overwhelmed, ошеломленный, look up to, равняться на кого-либо, deny, отрицать, belong to, принадлежать, take credit, считать своей заслугой, get homesick, тосковать по дому, manage, справиться, make up one’s mind, принять решение, murder, убить, extend the stay, продлить пребывание, at least, по крайней мере, give a hug, обнять

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?