Housework / Household chores, Việc nhà / Công việc vặt trong nhà, Cook / Do the cooking, Nấu ăn / Làm công việc nấu nướng, Shop for groceries, Mua sắm nhu yếu phẩm/thực phẩm, Clean the house / Tidy the house, Dọn dẹp nhà cửa / Dọn ngăn nắp nhà cửa, Do the heavy lifting, Làm những việc nặng nhọc, Do the laundry / Wash the clothes, Giặt giũ / Giặt quần áo, Do the washing-up / Wash the dishes, Rửa bát đĩa, Put out the rubbish, Đổ rác, Sweep the floor, Quét nhà, Mop the floor, Lau nhà, Water the plants, Tưới cây, Feed the dog, Cho chó ăn, Hang out the clothes, Phơi quần áo, Look after others / Take care of others, Chăm sóc người khác
0%
E10-U1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Minhhieupro1
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?