appointment - назначенная встреча; запись на приём, sack - уволить, odd - странный, crucial - крайне важный; решающий, facialist - косметолог по уходу за лицом, layout (magazine) - макет; разворот (в журнале), parent-teacher conference - родительское собрание (в школе), feature (article) - тематическая статья; спецматериал, rupture (a disk) - повредить межпозвоночный диск, drop off - высадить (из машины), pick up - забрать (на машине), expose (exploitation) - разоблачать; выявлять, fit in - вписываться, paunchy - с брюшком; пузатый, slender - стройный, foul - отвратительный, gird one’s loins - собраться с силами; приготовиться, reach for the stars - стремиться к недостижимому, lose weight - похудеть; сбросить вес, be wrong for a job - не подходить для работы

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?