Privacy, приватність, конфіденційність, To improve, покращувати, вдосконалювати, Reliable, надійний, To participate in, брати участь, To look forward to, з нетерпінням чекати, A piece of cake, дуже легко, To find out, дізнатися, з'ясувати, Embarrassed, збентежений, ніяково, To achieve a goal, досягти мети, Addictive, той, що затягує, To hang out, проводити час разом, тусуватися, Anxious, тривожний, стурбований, To count on someone, розраховувати на когось, To binge-watch, дивитися серіал серію за серією, Confident, упевнений у собі

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?