She ___ a student., am, is, be, are, I ___ happy today., is, be, am, are, They ___ in the garden., am, is, be, are, He ___ football every Sunday., plays, play, playing, played, We ___ friends., am, are, be, is, The cat ___ on the chair., are, be, am, is, She ___ milk every morning., drinks, drink, drinking, drank, I ___ a book now., read, reading, am reading, reads, They ___ at school., is, are, be, am, He ___ a big house., has, had, have, having, It ___ cold today., am, be, are, is, My mother ___ dinner every day., cooked, cook, cooks, cooking, We ___ in class now., be, is, am, are, She ___ a beautiful dress., wears, wore, wearing, wear, I ___ ten years old., be, am, are, is, The dog ___ in the yard., ran, run, runs, running, They ___ soccer after school., play, plays, playing, played, He ___ a teacher., be, are, is, am, My friends ___ in Hanoi., lived, lives, living, live, The sun ___ in the sky., shined, shines, shining, shine
0%
Present Simple
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U68563129
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple( Quiz)
bởi
Msmanu
Đố vui
12
PRESENT SIMPLE (THIRD PERSON SINGULAR)_YEAR 3
bởi
Glaussiafernand
Đố vui
28
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
Present Simple practice
bởi
Capelinchu
Chương trình đố vui
403
I1.1 School life. Present Simple: affirmative and negative. ex4
bởi
Aggie1
Đố vui
37
Present Simple (all forms- singular)
bởi
Institutobritan
Đố vui
129
My day (routines). Present simple. All about us 4th_unit 2
bởi
U22606964
Hoàn thành câu
43
Present Simple (all forms- singular)
bởi
Emiliabraganza
Đố vui
56
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?