Urban, עירוני, To postpone, לדחות, Ancestors, אבות קדמונים / אבות, Mosque, מסגד, Church, כנסייה, Temple, בית מקדש, Synagogue, בית כנסת, Christian, נוצרי, Muslim, מוסלמי, Jewish, יהודי, To arrange, לארגן / לסדר, Ignorant, בור / חסר ידע, To intend, להתכוון, Chimney, ארובה, Rural, כפרי, Hollow, חלול, Leather, עור, Coral, אלמוג, To hum, לזמזם, Habit, הרגל, Architect, אדריכל, Sleeves, שרוולים, Desperate, נואש

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?