attractive, привлекательный, bald, лысый, blonde, блондин / светловолосый, curly, кудрявый, cute, милый / симпатичный, fair, светлый, goodlooking, красивый / симпатичный, gorgeous, шикарный / потрясающий, mediumheight, среднего роста, mediumlength, средней длины, plain, простой / некрасивый, pretty, хорошенький / симпатичный, short, короткий / невысокий, spiky, колючий / торчащий (о волосах), stocky, коренастый / плотный, straight, прямой (о волосах), strong, сильный, tall, высокий, thin, худой / тонкий, wavy, волнистый (о волосах)
0%
Appearance
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U38866360
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Appearance - Adjectives
bởi
Teacherdanylle
Tìm đáp án phù hợp
14
Tall, short, old,young, pretty, handsome
bởi
Rubtsovaann2004
Thẻ bài ngẫu nhiên
8
Short, tall, young, old, pretty and handsome
bởi
Fernandasr
Đố vui
11
Describing physical appearance ⭐
bởi
Eleda
Gắn nhãn sơ đồ
8
Describing appearance (hair)
bởi
Hop
Nối từ
8
appearance: hair
bởi
Sophiaromanova1
Đúng hay sai
22
Angielski Together Klasa 4 Unit 2 - Adjectives and Personality adjectives
bởi
Joanna429
Nối từ
24
Appearance - adjectives
bởi
Vivienbielik
Đố vui
14
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?