наслаждаться, нравится, Enjoy (после него глагол с окончание -ing), тоже, Too, аналогично (в ответах), Likewise, очень хорошо, Pretty good, не плохо, Not bad, так себе, So-so, Чем занимаешься( по жизни, профессия), What do you do?, а что насчет тебя?, What about you?, хорошего дня!, Have a nice day, увидимся !, See you!, кухня, Cusine, блюдо, Dish, я бы хотел, I would like …, какое твое любимое блюдо?, What’s your favorite dish?, в действительности, на самом деле, Actually, понятия не имею, I have no idea, вероятно, возможно, Probably, решить (принять решение), decide, в первый раз, for the first time, выбирать, choose, город у моря, town by the sea, волнующий, увлекательный, exciting, местный, local, смеяться, laugh, делиться, share, вкусный, delicious, опыт, experience, учить, teach, лучшие воспоминания, the best memories, пугать, scare, нервный, Nervous, зона комфорта, comfort zone, выйти из зоны комфорта, step out of your comfort zone, быть открытым новым возможностям, say yes to new opportunities, к удивлению, to my surprise, поддерживать связь, keep in touch, тратить время впустую, waste time
0%
Flashcards
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Uliapetunina564
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?