Я зазвичай прокидаюся о 7:00., I usually wake up at 7:00., Вона ніколи не п’є каву вранці., She never drinks coffee in the morning., Ти часто читаєш книги ввечері?, Do you often read books in the evening?, Ми завжди снідаємо о 8:30., We always have breakfast at 8:30., Він не грає у футбол у понеділок., He doesn’t play football on Monday., Вони іноді дивляться телевізор увечері., They sometimes watch TV in the evening., Твій брат працює влітку?, Does your brother work in summer?, Я рідко купую одяг у січні., I rarely buy clothes in January., Вона завжди робить домашнє завдання після школи., She always does her homework after school., Ми не вечеряємо о 10 вечора., We don’t have dinner at 10 p.m., Він часто телефонує своїй бабусі., He often calls his grandmother., Я ніколи не сплю вдень., I never sleep in the afternoon., Вони зазвичай навчаються в бібліотеці., They usually study in the library., Ти іноді приймаєш ванну ввечері?, Do you sometimes take a bath in the evening?, Мій тато не миє машину в неділю., My dad doesn’t wash the car on Sunday., Вона завжди приходить додому о 6 годині., She always comes home at 6 o’clock., Ви часто п’єте чай взимку?, Do you often drink tea in winter?, Я не люблю холодну погоду восени., I don’t love cold weather in autumn., Вони іноді обідають у школі., They sometimes have lunch at school., Він рідко прибирає свою кімнату., He rarely cleans his room., Ми завжди приймаємо душ вранці., We always take a shower in the morning., Вона ніколи не пише листи., She never writes letters., Ти часто приносиш книги до школи?, Do you often bring books to school?, Я зазвичай лягаю спати о 11:00., I usually go to sleep at 11:00., Вони не снідають у суботу., They don’t have breakfast on Saturday., Він іноді ремонтує свій велосипед., He sometimes fixes his bike., Ми часто говоримо англійською на уроках., We often speak English in lessons., Вона завжди купує подарунки 25 грудня., She always buys presents on December 25th., Твоя мама готує вечерю щодня?, Does your mother make dinner every day?, Я ніколи не запізнююсь до школи., I never come late to school.
0%
Present Simple
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Uhimenkoekaterina777
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?