agree, погоджуватися, confess, зізнаватися, criticise, критикувати, enquire, запитувати, insist, наполягати, persuade, переконувати, point out, вказувати, recommend, рекомендувати

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?