Приємно познайомитись. Називайте мене Дженні., Nice to meet you. Call me Jenny., Теж приємно познайомитись. Ласкаво просимо до Лондона., Good to meet you too. Welcome to London., Я запізнився?, Am I late?, Ем, трошечки., Um, just a little., Котра година? 9.15., What time is it? 9.15., Мені дуже шкода., I'm really sorry., Сьогодні жахливі затори., The traffic is terrible today., Нічого страшного., No problem., Як справи? Як готель?, How are you? How's the hotel?, Готель дуже гарний., The hotel is very nice., Але сніданок не дуже., But breakfast isn't great., Я хотів би гарну чашку кави., I'd like a good cup of coffee., Не готельної кави. Справжньої кави., Not hotel coffee. Real coffee., Ходімо вип'ємо кави., Let's get a coffee., Я встигаю?, Do I have time?, У мене зустріч о 9:30., I have a meeting at 9.30., Не хвилюйтесь., Don't worry., У нас багато часу., We have lots of time., Офіс зовсім поруч., The office is very near., То, Дженні, де ти живеш у Нью-Йорку?, So, Jenny, where do you live in New York?
0%
488
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sdbwjhhirh
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?