tooth, зуб, teeth, зубы, eyebrows, брови, beard, борода, moustache, усы, beautiful, красивый, dark, темный, thin, худой, тонкий, curly, кудрявый, smile, улыбка, chubby, круглолицый, sharp, острый, fair, светлый, straight, прямой, red, рыжий, thick, густой, толстый
0%
face
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Glafira28
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
KB 3 U 1 Adjectives (hair, beard)
bởi
Myagkovaangelin
Nối từ
9
FACE and BODY - rozsypanka
bởi
Englishschoolswol
Đảo chữ
16
english file pre intermediate Personality and appearance
bởi
Teachers13
Chương trình đố vui
73
physical appearance 3
bởi
Bettynegrini
Nối từ
12
Physical appearance ⭐
bởi
Eleda
Gắn nhãn sơ đồ
6
appearance: hair
bởi
Sophiaromanova1
Đúng hay sai
22
Describing people - bald, moustache, beard......
bởi
Vitezslavasoulkova
Mở hộp
7
faces and hair 1
bởi
Sofijonas23
Thẻ bài ngẫu nhiên
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?