February, Tháng 2, January, Tháng 1, March, Tháng 3, April, Tháng 4, May, Tháng 5, June, Tháng 6, Britain, Nước Anh, America, Nước Mỹ, Australia, Nước Úc, 15, fifteen, 30, thirty, 13, thirteen, 45, forty-five, have breakfast, ăn sáng, get up, ngủ dậy, Do housework, làm việc nhà, study, học, listen to music, nghe nhạc
0%
Test 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Caominhhue1502
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Ôn tập tiếng anh 5
bởi
Hanhpinky2014
Phục hồi trật tự
5
Unit 13: Bài 1
bởi
Kimmengt2
Nối từ
3
Tiếng việt lớp 1 _ Quiz 02
bởi
Luukimnganhp
Đố vui
14
Tiếng việt 3, bài 1,2,3,4
bởi
Haohaomitom100
Đập chuột chũi
7
tiếng Việt 1,bài 1,2,3
bởi
Haohaomitom100
Đập chuột chũi
6
Thứ- Ngày - Tháng - Năm
bởi
Linhtruong142
Lật quân cờ
3
tiếng Việt 1, bài 1,2,3,4
bởi
Haohaomitom100
Đập chuột chũi
5
đếm số tiếng anh
bởi
Nguyenhoanglong12
Khớp cặp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?