an e- pal, друг по переписке, a part of something, часть чего- либо, a fashion magazine, журнал мод, charity, благотворительность, collect gabbage, собирать мусор, take part in (a competition), принять участие в, a term, четверть, re (redo,rewrite,reread), заново что - то сделать, prepare, подготовить/приготовить, it's necessary for you to, необходимо что - то для кого - то, wildlife, дикая рирода, documentary, докум-й фильм, respect somebody, уважать, nature, природа, at all, совсем, change, изменить, поменять, inspire somebody, вдохновлять, a viewer, зритель, go to the countryside, отправиться за город /в сельскую местность, feel /be under the weather, плохо себя чувствовать, poor thing, бедняга! (сочуствие), noun, существительное, describe (the picture), описать, add to something, добавить, make sure, убедитесь, an adult, взрослый, a dish, блюдо, a cake tin, форма для выпечки тортов, a frying pan, сковорода, a pot, горшочек

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?