legos, лего, a trash can, смітник, glue, клей, construction sets, конструктори, thermometer, термометр, footrest, підставка для ніг, a bow and arrows, лук і стріли, pass card, картка-пропуск, a dictionary, словник, use, використовувати

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?