First, Primero, First of all, Antes que nada, To begin with, Para empezar, At first, Al principio, In the beginning, En un principio, Then, Luego, Next, Después, After that, Después de eso, Afterwards, Después de aquello, Later, Más tarde, A little later, Un poco más tarde, Soon after, Poco después, Meanwhile, Mientras tanto, Later that day, Más tarde ese día, The next day, Al día siguiente, The following day, El día siguiente, Eventually, Eventualmente, Finally, Finalmente, In the end, Al final, At the end, Al final de todo, Last, Por último, Last but not least, Por último, pero no menos importante, To finish, Para terminar, In conclusion, En conclusión, At last, Por fin, Following that, A continuación, Subsequently, Posteriormente, Right after that, Justo después de eso, Afterward, Después, Later on, Más adelante, Meanwhile, Mientras tanto, Finally, Finalmente, To sum up, En resumen, To conclude, Para concluir
0%
SEQUENCE WORDS
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Laurierb
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?