talk to my teacher, розмовляти з моїм учителем, live in a city, жити у великому місті, watch TV, дивитися телевізор, travel by bus, подорожувати / їздити автобусом, play football, грати у футбол, live with my parents, жити з батьками, talk about my weekend, говорити про свої вихідні, travel to work, їздити на роботу, play with friends, гратися з друзями, watch a film, дивитися фільм, live in a village, жити в селі, travel by car, подорожувати / їздити машиною, talk to my friends, розмовляти з друзями, play tennis, грати в теніс, live with my family, жити зі своєю сім'єю, watch a game, дивитися гру (матч), travel to my grandparents' house, їздити до будинку моїх бабусі й дідуся, play games, грати в ігри, talk to my parents, розмовляти з моїми батьками, live in a house, жити в будинку, talk about the weather, говорити про погоду, travel to school, їздити до школи, live in a town, жити в невеликому місті
0%
verbs (Roadmap 8a)
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Subarska
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?