maintain eye contact, підтримувати зоровий контакт, avoid eye contact, уникати зорового контакту, mirror someone’s body language, дзеркалити мову тіла іншої людини, fidget, нервово рухатися; соватися; крутити щось у руках, open posture, відкрита поза, closed-off body language, закрита мова тіла, come across as, справляти враження; здаватися, pick up on non-verbal cues, помічати невербальні сигнали, send mixed signals, подавати суперечливі сигнали, jump to conclusions, робити поспішні висновки, build rapport, встановлювати довірливий контакт, invade someone’s personal space, порушувати чийсь особистий простір
0%
Language
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Studicom
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Discover English 3 Body Language
bởi
Olgusha79
Nối từ
3
Body language
bởi
Shalinaelena
Tìm đáp án phù hợp
10
Body Language
bởi
Irpchelintseva
Nối từ
40
Body language lev 4
bởi
Tunlao1908
Mở hộp
3
Do the task about body language
bởi
Huda136
Nối từ
3
Facial Expressions and Body Language
bởi
Cindydaless
Thẻ bài ngẫu nhiên
23
Body language/gestures/facial expressions 1
bởi
Livreb95
Tìm đáp án phù hợp
3
Body Language
bởi
Hemstockmiriam
Sắp xếp nhóm
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?