is, Every break time, the playground ______ full of children. (be), begins, Every Monday, the meeting ______ at 8:30 a.m. (begin), are, The students ______ happy with their marks. (be), bring, Every Friday, I ______ homemade cakes to work. (bring), buy, Once a month, my grandparents ______ fresh flowers for their house. (buy), build, Every year, they ______ a large sandcastle on the beach. (build), chooses, Whenever she visits the library, Sophie ______ the longest book. (choose), come, Every summer, we ______ to this village for our holiday. (come), drinks, Every morning, the thirsty horse ______ a bucket of water. (drink), swims, Every morning, he ______ for thirty minutes before work. (swim), does, Every evening, my brother ______ all of his homework. (do), draws, In every art lesson, she ______ beautiful animals. (draw), drives, Every Saturday, our teacher ______ to the mountains. (drive), eat, Every morning, you ______ toast for breakfast. (eat), feel, Before every test, I ______ much more confident after revising. (feel), find, Sometimes, they ______ unusual plants in the forest. (find), gets, Every week, Daniel ______ a letter from his cousin. (get), gives, Every birthday, my aunt ______ me a thoughtful present. (give), go, Every Sunday, we ______ to the science museum. (go), has, Every Wednesday, our class ______ a music lesson. (have)
0%
Present simple
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Spanglishscool
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ô chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Daily Activities for Elementary / Pre-Intermediate Students
bởi
Nguyenhungduy2
Nối từ
54
English class: daily activities
bởi
Kbialoskórska
Vòng quay ngẫu nhiên
30
Project 1 Unit 4: present simple (daily routines)
bởi
Teachervj
Câu đố hình ảnh
109
English Test N°1 - 5th Grade (Daily Routines)
bởi
Eddiesandoval
Đố vui
96
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
Present Simple exercises
bởi
Irenek94
Hoàn thành câu
19
My day (routines). Present simple. All about us 4th_unit 2
bởi
U22606964
Hoàn thành câu
43
Present Simple without 'be' - mixed forms - 60 QUESTIONS
bởi
Szkolajoy
Hoàn thành câu
19
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?