мати вільний час, have time to kill, не знати, чим зайнятися, be at a loose end, бездоганний, immaculate, пояснювати чимось, chalk something up to something, безсумнівно, undoubtedly, позбуватися, dispose (of), утилізувати, to dispose, дошкуляти комусь, give someone a hard time, дуже легко, a breeze/ a walk in the park/ a piece of cake, непрохана порада, unsolicited advice, підвезти когось, give someone a lift, хотіти щось робити, feel like doing something, детектор брехні, lie detector / polygraph, педантичний, anal-retentive (anally retentive), прибутковий, lucrative, задовольняти потреби, cater to, годувальник, breadwinner, забезпечувати сім'ю, bring home the bacon, загадка, enigma, загадковий, enigmatic, іспанський сором, second-hand embarrassment, підірвати впевненість, undermine confidence, підірвати довіру, undermine trust, взяти кредит, take out a loan, оформити іпотеку, take out a mortgage, загасити пожежу, put out the fire, жити дуже економно, live on a shoestring, скупий, tight-fisted, зводити кінці з кінцями, make ends meet, заплямувати репутацію, tarnish one's reputation

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?