мати вільний час, have time to kill, не знати, чим зайнятися, be at a loose end, бездоганний, immaculate, пояснювати чимось, chalk something up to something, безсумнівно, undoubtedly, позбуватися, dispose (of), утилізувати, to dispose, дошкуляти комусь, give someone a hard time, дуже легко, a breeze/ a walk in the park/ a piece of cake, непрохана порада, unsolicited advice, підвезти когось, give someone a lift, хотіти щось робити, feel like doing something, детектор брехні, lie detector / polygraph, педантичний, anal-retentive (anally retentive), прибутковий, lucrative, задовольняти потреби, cater to, годувальник, breadwinner, забезпечувати сім'ю, bring home the bacon, загадка, enigma, загадковий, enigmatic, іспанський сором, second-hand embarrassment, підірвати впевненість, undermine confidence, підірвати довіру, undermine trust, взяти кредит, take out a loan, оформити іпотеку, take out a mortgage, загасити пожежу, put out the fire, жити дуже економно, live on a shoestring, скупий, tight-fisted, зводити кінці з кінцями, make ends meet, заплямувати репутацію, tarnish one's reputation
0%
language knowledge
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Popiukanhelina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?