lose one’s mind, потерять рассудок, slander, клеветать, threaten, угрожать, defend, защищать, fault, вина, hick, деревенщина, with a straight face, с невозмутимым видом, nursing home, дом престарелых, easy-peasy, проще простого, treat someone differently, относиться к кому-то по-другому, lame, отстойный

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?