hablar, mówić – hablé, trabajar, pracować – trabajé, comprar, kupować – compré, estudiar, uczyć się – estudié, viajar, podróżować – viajé, comer, jeść – comí, beber, pić – bebí, vivir, mieszkać – viví, salir, wychodzić – salí, volver, wracać – volví, escribir, pisać – escribí, conocer, poznać – conocí

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?