wzorzec / wzorce piękna, еталон / ідеали краси, modowe wzorce, модні зразки, poprawić humor, покращити настрій, poprzez, через / за допомогою, skojarzenie, асоціація, wywoływać określone skojarzenia, викликати певні асоціації, pasować do, пасувати до, podkreślać status, підкреслювати статус, robić wrażenie, справляти враження, posiadać kreację, мати вбрання (образ), przebierać się / zmienić ubranie, переодягатися, zakładać / wkładać ubranie, одягати, zdejmować / ściągać ubranie, знімати одяг, zapinać / zapiąć kurtkę, застібати / застебнути куртку, wiązać / zawiązywać krawat, зав'язувати краватку, mieć schludny wygląd, мати охайний вигляд, mieć niechlujny wygląd, мати неохайний вигляд, narzędzie do śledzenia, інструмент для відстеження, do twarzy / nie do twarzy, личить / не личить (до обличчя), ostatni krzyk mody, останній писк моди, ikona stylu, ікона стилю, ofiary mody, жертви моди, guru mody, гуру моди, podążać za modą, слідувати моді, lokalna marka, місцевий бренд, internauta, інтернет-користувач, przegapić, пропустити / проґавити, zbić majątek, розбагатіти / нажити статки, krocie (zarabiać krocie), шалені гроші (заробляти купу грошей), lumpeks, секонд-хенд (гуманітарка)
0%
Moda 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tetianapl
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?