西洋料理, せいようりょうり comida occidental, 洋楽, ようがく música occidental, 洋服, ようふく ropa occidental, わ服, わふく ropa japonesa, せい服, せいふく uniforme, 西洋, せいよう occidente, 東洋, とうよう mundo oriental, 洋画, ようが pintura/ película occidental, 私服, しふく ropa de calle, 衣食住, いしょくじゅう ropa, comida, vivienda, 衣服, いふく ropa, 衣がえ, ころもがえ cambio de ropa por temporada, 短い, みじかい corto, 短気, たんき impaciente, 衣料品, いりょうひん artículos de ropa, 短所, たんしょ punto débil, 長短, ちょうたん ventajas y desventajas, かみの毛, かみのけ pelo de la cabeza, まゆ毛, まゆげ ceja, 毛ふ, もうふ frazada, 毛糸, けいと hilo, lana (de tejer), 糸くず, いとくず pelusa, まつ毛, まつげ pestañas, よう毛, ようもう lana, はりと糸, はりといと aguja e hilo, 水玉もよう, みずたまもよう lunares (estampado), お手玉, おてだま pelotita, 光る, ひかる brillar, 日光, にっこう rayos de sol, luz solar, かん光地, かんこうち atracción turística, 水玉, みずたま gota de agua, 十円玉, じゅうえんだま moneda de 10 yenes, 玉ねぎ, たまねぎ cebolla, 電光, でんこう rayo, relámpago, かん光, かんこう turismo, 地下鉄, ちかてつ subte, 駅, えき estación, 鉄道, てつどう ferrocarril, 鉄分, てつぶん hierro (nutriente), 鉄, てつ hierro/ acero, 駅いん, えきいん funcionario de estación, 駅長, えきちょう jefe de estación
0%
5.1.1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Martinadelrio20
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?