поважати, Look up to, дивитися зверхньо, Look down on, з нетерпінням чекати, Look forward to, переглядати швидко, Look through, скаржитися, Complain, я знаю про ваші проблеми, I*m aware of your problems, мені бракує часу, I’m short of time, аварія, Accident, припускати, Assume, причина / спричиняти, Cause, стверджувати, Claim, переконувати, Convince | persuade, критикувати, Criticise, заперечувати, Deny, сумніви, Doubts
0%
Task
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Negrishnaviktor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Look/see/watch/skim/scan/gaze/stare/glance
bởi
Alenushka94
Đố vui
38
look/glance/stare/scan/skim/see/watch
bởi
Jul28
Tìm đáp án phù hợp
35
Перевір свою увагу
bởi
U45682004
Tìm từ
3
Вгадай об'єкти за ознаками
bởi
Caramels8878
Tìm đáp án phù hợp
3
Правопорушення: види, склад правопорушення
bởi
Glyhodedova
Nối từ
4
Просодика. Заїкання. Мої вправи.
bởi
Bezklynska
Thẻ thông tin
27
слова glance,glare,stare,gaze,glimpse,peer,peep, squint
bởi
Alinasib723
Đố vui
4
Вправа на увагу
bởi
Sivakkaterina01
Xem và ghi nhớ
13
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?