can, бляшанка, bar, плитка шоколаду, bag, мішок, tub, відерце, loaf, буханець хліба, packet, пакет, пакунок, jar, банка (скляна), tin, консервна банка, tuna, тунець, next, наступний, come, приходити, tomorrow, завтра, study, навчатися, stay, залишатися, garlic, часник, onion, цибуля, mushrooms, гриби, from, з, invite, запрошувати, flour, борошно, something, щось, between, між, all right, все добре

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?