keep update, тримати в курсі, update, оновлення або оновлювати, instantly, істотно, in just a few seconds, всього за декілька секунд, tutorials, підручники, apps, додатки, anytime, в будь-який час, through, через, healthcare, охорона здоровя, deseases, хвороби, advance, просуватись, detect, виявляти, surgeries, операціі, self driving, самокерування, entertainment, розваги, eddiction, наркоманія, affect, впливати, issue, проблема, питання, для обговорення, creepy, неприємний. некомфортний, ad, реклама, harm, шкодити, edged sword, палка з двох кінців, wisely, мудро, suffer, страждати, addicted, залежний від...
0%
tech
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tmg1994
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Technology in our Lives
bởi
Anna630
Sắp xếp nhóm
6
Technology in Healthcare
bởi
Kw00074
Nối từ
3
technology.
bởi
Silviacordi
Tìm đáp án phù hợp
9
Technology- gadgets
bởi
Akarchi
Ô chữ
4
Tech things
bởi
Dgafshin
Nối từ
6
Technology speaking
bởi
Verahavrylenko
Mở hộp
64
Тренажер. Визнач рід дієслів минулого часу
bởi
Vminko4g
Sắp xếp nhóm
3
Technology/ GADGETS
bởi
Juliya17
Thẻ bài ngẫu nhiên
11
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?