move into a block of flats, переїхати до багатоквартирного будинку / у багатоквартирний будинок, a high-rise block of flats, висотний багатоквартирний будинок, a block of flats with a lift, багатоквартирний будинок з ліфтом, residents of a block of flats, мешканці багатоквартирного будинку, get a bargain, вигідно щось купити / зробити вигідну покупку, find a bargain, знайти вигідну пропозицію, grab a bargain, урвати вигідну покупку, be a real bargain, бути справжньою знахідкою / дуже вигідною покупкою, bake flatbread, пекти коржі / плаский хліб, serve flatbread, подавати коржі, homemade flatbread, домашній корж, stuffed flatbread, корж із начинкою, oat mylk, вівсяне молоко, almond mylk, мигдальне молоко, coconut mylk, кокосове молоко, add mylk in coffee, додати молоко в каву, have a desire to travel, мати бажання подорожувати, have a desire for success, мати прагнення до успіху, satisfy a desire, задовольнити бажання, be under warranty, бути на гарантії, come with a warranty, продаватися з гарантією, a one-/two-year warranty, гарантія на один / два роки
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Workoksanatutor
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?