Cān jiā · 参加, Attend, Fù zé · 负责, Be responsible for, Duì bǐ · 对比, Compare, Bù yí yàng / Bù tóng · 不一样 / 不同, Different, Wǒ hé Joe shì bù tóng guó jiā de rén. · 我和Joe是不同国家的人。, Joe and I are from different countries., Wǒ men de gōng zuò yě bù tóng. · 我们的工作也不同。, Our jobs are also different., Bìng qiě · 并且, And / In addition, Cāng kù · 仓库, Warehouse, Yán fā · 研发, Research & Development (R&D), Dì yī gè gōng yìng shāng jiè shào le tā men de gōng sī, bìng qiě shuō tā men yǒu èr shí duō nián de háng yè jīng yàn. · 第一个供应商介绍了他们的公司,并且说他们有二十多年的行业经验。, The first supplier introduced their company and said they have more than twenty years of industry experience., Tā men yǒu zì jǐ de gōng chǎng. · 他们有自己的工厂。, They have their own factory., Zhǎn huì · 展会, Trade show / Exhibition, Zhǎn tīng · 展厅, Showroom, Zhǎn wèi · 展位, Exhibition booth, Zhōu · 周, Week (no M), Xīng qī · 星期, Week(M), Lián xì · 联系, Contact, Liàn xí · 练习, Practice, Dìng zhì · 定制, Customize, Tā kě yǐ gěi wǒ zuò dìng zhì de chǎn pǐn. · 他可以给我做定制的产品。, He can make customized products for me., Fān yì · 翻译, Translate, Guó nèi · 国内, Domestic / Within the country, Guó wài · 国外, Overseas / Abroad, Tā men gōng sī de chǎn pǐn zhǔ yào zài guó nèi xiāo shòu. · 他们公司的产品主要在国内销售。, Their products are mainly sold in the domestic market., Diào chá · 调查, Investigate, Yán jiū · 研究, Research, Wǒ jué de yǒu jī huì hé zuò. · 我觉得有机会合作。, I think there's an opportunity for cooperation., Yàng pǐn · 样品, Sample, Dìng · 订, Order (verb), Wǒ yǐ jīng dìng le yàng pǐn. · 我已经订了样品。, I have already ordered the samples., Rén gōng zhì zào · 人工制造, Man-made / Artificial, Rén zào xuě · 人造雪, Artificial snow, Dàn chǎo fàn · 蛋炒饭, Egg fried rice
0%
C-E
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Emilyding2025
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
华语组词成句
bởi
Meisia
Phục hồi trật tự
44
二年级华文-组词成句
bởi
Mingpc123
Phục hồi trật tự
20
《Hello华语》B02-L2 Vocabulary
bởi
Huayu
Mở hộp
3
二年级华文-组词成句
bởi
G68430956
Phục hồi trật tự
3
Discover China Unit 11 Grammar 2
bởi
Irinamon
Phục hồi trật tự
10
China Vocabulary
bởi
Schanoski
Nối từ
3
Developing chinese 口语 lesson 2
bởi
Lundannaa
Tìm đáp án phù hợp
3
Integrated Chinese Lesson 2 Vocabulary
bởi
Xinyibellala
Nối từ
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?