boil, варити, bake, пекти, grill, гриль, fry, смажити, raw, сирий, roast, запікати (м'ясо), saucepan, кастрюля, peel, чистити шкірку, chop, нарізати на шматочки, add, додавати до страви, stir, тушкувати, taste, смакувати(пробувати на смак), tasty, смачний, spicy, гострий, flavours, смаки(додатки), recipe, рецепт, pie, пиріг, sweet, солодкий, bitter, гіркий, sour, кислий, chef, шеф -повар, cooker, плита, oven, духовка, delicious, неймовірно смачний, horrible, жахливий
0%
preparing
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Irinapro100po4t
ESL
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nổ bóng bay
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
cooking brainy 6
bởi
Malwinateacher
Tìm đáp án phù hợp
11
COOKING - vocabulary
bởi
Rlepera
Nối từ
13
English Class A2 Unit 6 cooking nouns and cooking verbs
bởi
Msbarbaraaurelia
Câu đố hình ảnh
21
English Class A2 Unit 6 Cooking verbs
bởi
Beata186
Nối từ
5
cooking - vocabulary
bởi
Barry8
Đố vui
4
COOKING vocabulary
bởi
Duskova6
Nối từ
3
Ready 6A Unit 3 Cooking verbs (Vocabulary)
bởi
Engwordwallp6
Đố vui
4
Practice Cooking vocab
bởi
Burdenko1
Hoàn thành câu
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?