又, yòu — again (past), 再, zài — again (future), 风, fēng — wind, 枫, fēng — maple, 枫树, fēng shù — maple tree, 干, gān — dry, 汗, hàn — sweat, 出汗, chū hàn — to sweat, 牛肉干, niú ròu gān — beef jerky, 不牛肉干, niú ròu gān — beef jerky, 干杯, gān bēi — cheers!, 不, bù - not, 杯, bēi — cup; glass, 酒杯, jiǔ bēi — wine glass, 水杯, shuǐ bēi — water cup, 工, gōng — work, 工人, gōng rén — worker, 人工, rén gōng — artificial; man-made, 江, jiāng — large river, 河, hé — river, 可以, kě yǐ — can; may, 梅菜扣肉, méi cài kòu ròu — braised pork with preserved mustard greens, 少, shǎo — few; little, 炒, chǎo — stir-fry, 因为, yīn wèi — because, 抽烟, chōu yān — to smoke, 抽烟机, chōu yān jī — range hood / extractor fan, 米, mǐ — rice; metre, 反, fǎn — opposite; against, 反对, fǎn duì — to oppose, 饭, fàn — cooked rice; meal
0%
hanzi 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Emilyding2025
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?