又, yòu — again (past), 再, zài — again (future), 风, fēng — wind, 枫, fēng — maple, 枫树, fēng shù — maple tree, 干, gān — dry, 汗, hàn — sweat, 出汗, chū hàn — to sweat, 牛肉干, niú ròu gān — beef jerky, 不牛肉干, niú ròu gān — beef jerky, 干杯, gān bēi — cheers!, 不, bù - not, 杯, bēi — cup; glass, 酒杯, jiǔ bēi — wine glass, 水杯, shuǐ bēi — water cup, 工, gōng — work, 工人, gōng rén — worker, 人工, rén gōng — artificial; man-made, 江, jiāng — large river, 河, hé — river, 可以, kě yǐ — can; may, 梅菜扣肉, méi cài kòu ròu — braised pork with preserved mustard greens, 少, shǎo — few; little, 炒, chǎo — stir-fry, 因为, yīn wèi — because, 抽烟, chōu yān — to smoke, 抽烟机, chōu yān jī — range hood / extractor fan, 米, mǐ — rice; metre, 反, fǎn — opposite; against, 反对, fǎn duì — to oppose, 饭, fàn — cooked rice; meal
0%
hanzi 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Emilyding2025
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Chinese personal pronouns - hanzi --> pinyin
bởi
Nthl86
Đố vui
12
Quiz - 汉语字
bởi
Anna586
Đố vui
28
一年级华文 趣味语文2(组合成字)
bởi
G42042452
Đập chuột chũi
17
Amazing Chinese 3 L9 quiz
bởi
Huayu
Đố vui
9
Amazing Chinese 1 L10 food-quiz(2)
bởi
Huayu
Đố vui
20
Amazing Chinese 1 L11 vocabulary quiz
bởi
Huayu
Đố vui
10
一年级华文~多音多义字(长/还/干/看/乐)
bởi
G14415730
Khớp cặp
11
Chinese radicals 2
bởi
Philippova
Tìm đáp án phù hợp
21
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?