here, тут, здесь, dream, мечта, сон, weekend, выходной, times, раз, so, поэтому, train, поезд, law, закон, nurse, медсестра, lawyer, юрист, politician, политик, scientist, ученый, digital, цифровой, retired, ушедший на пенсию, unemployed, безработный
0%
Dictionary
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Valeriasoloduno
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Отдых
bởi
Monikajozwik
Hoàn thành câu
3
Лексика- "Мой день".
bởi
Logogovorika
Máy bay
8
Работа- лексика
bởi
Kadolaelena
Lật quân cờ
2
Лексикология и фразеология. Найди пару
bởi
Oseveryanka
Tìm đáp án phù hợp
4
РКИ/Глагол/ Дневнвя активность ( работа с деформированным текстом) Мой день 1
bởi
Shkolarusvetlana
Hoàn thành câu
7
Отдых (словарь)
bởi
Jevir71
Tìm đáp án phù hợp
3
Точка ру 2.3. Хобби. Лексика
bởi
Eng4kidsteensadults
Sắp xếp nhóm
4
Определите профессию работника по его словарю.
bởi
Elnik
Sắp xếp nhóm
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?