图书城, túshūchéng ร้านหนังสือ, 进去, jìnqu เข้าไป, 另, lìng อีก อื่น, 各种各样, gèzhǒng-gèyàng หลากหลาย, 兴奋, xīngfèn ตื่นเต้น, 书架, shūjià ชั้นวางหนังสือ, 下来, xialai ลงมา, 抽, chōu ดึง หยิบออก, 挑, tiāo เลือก, 小说(儿), xiǎoshuōr นวนิยาย, 放寒假, fàng hánjià ปิดเทอมฤดูหนาว, 放暑假, fàng shǔjià ปิดเทอมฤดูร้อน, 回去, huiqu กลับไป, 除了…以外, chúle…yǐwài นอกจาก…แล้ว, 礼品, lǐpǐn ของขวัญ, 于是, yúshì ดังนั้น, 商场, shāngchǎng ห้าง, 商品, shāngpǐn สินค้า, 脸谱, liǎnpǔ หน้ากากงิ้ว, 饰物, shìwù เครื่องประดับ, 丝织品, sīzhīpǐn ผ้าไหม, 钥匙链(儿), yàoshiliànr พวงกุญแจ, 玩具, wánjù ของเล่น, 熊猫, xióngmāo แพนด้า, 肯定, kěndìng แน่นอน, 售货员, shòuhuòyuán พนักงานขาย, 纸箱, zhǐxiāng กล่องกระดาษ, 饭馆(儿), fànguǎnr ร้านอาหาร, 盘, pán จาน, 累, lèi เหนื่อย, 困, kùn ง่วง, 电梯, diàntī ลิฟต์, 维修, wéixiū ซ่อมแซม, 楼梯, lóuti บันได, 只好, zhihăo ก็เลยต้อง, 提, tí ถือ, 步, bù ก้าว, 钥匙, yàoshi กุญแจ, 却, què แต่กลับ, 忽然, hũrán ทันใดนั้น, 起来, qilai ขึ้นมา, 插, cha เสียบ, 拔, bá ดึงออก, 哭笑不得, kúxiao-budé กลืนไม่เข้าคายไม่ออก, 串(儿), chuànr พวง ช่อ
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
St47272
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?