substitute - сабститьют, заменить, condiment (кондимент), приправа, extra hard (экстра хад), очень усердно, suspicious (саспишэс), подозрительный, freak out (фрик аут), выходить из себя

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?