clean the house, үйді тазалау убираться дома, cook dinner, тамақты дайындау готовимть еду, Do the ironing, үтіктеу гладить, do the washing, кірді жуу стираться, go to the supermarket, магазинге бару ходить в магазин, dish, ыдыс аяқ посуда, load the dishwasher, Ыдыс аяқты жүктеу загружать посудо мойку, unload the dishwasher, ыдыс аяқты шығару разгружать посудо мойку, set the table, үстелге дайындау накрывать на стол, tidy bedroom, бөлмені жуу убираться в комнате, wash the dishes, ыдыс аяқты жуу мыть посуду, have a shower, душқа түсу, bruch my teeth, тісімді тазалаймын, brush my hair, шашымды тараймын, get up, оянамын, get dressed, ұйқыдан тұрамын, catch the bus, автобусқа отырамын, walk to school, мектепке барамын, have breakfast, таңғы ас, have lunch, түскі ас, have dinner, кешкі ас
0%
present simple
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Zhuma42
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?