Nice talking to you, Було приємно з вами поговорити., Do you mind if I charge my phone here?, Ви не проти, якщо я заряджу тут телефон?, Help yourself., Пригощайтеся / беріть самі, I’ve got to go., Мені треба йти., Is anyone sitting here?, Тут хтось сидить?, Do you know if there’s a café near here?, Ви не знаєте, чи є поблизу кафе?, What about you?, А що щодо вас?, Nice to meet you, Приємно познайомитися., Not at all., Зовсім ні / аж ніяк., Go ahead., Будь ласка / продовжуйте / вперед., Be my guest., Будь ласка, не соромтеся., No problem., Без проблем., See you later., Побачимося пізніше., Enjoy your weekend., Гарних вихідних., By the way., До речі., Have you ever been to the festival?, Ви коли-небудь були на фестивалі?
0%
3A
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dasha120394
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?