начинки, fillings, дивакувата, wacky, черствий, stale, оцет, vinegar, насолоджений, sweetened, робити укол, get an injection, абрикоси, apricots, кукурудза, sweetcorn, замінювати, swap, тонкі млинці, crepes, допитливість, curiosity, обідати, dine, скатертина, tablecloth, продається швидко, selling out fast, середземне море, The Mediterranean sea, вибір за тобою, up to you, свідок, witness, масштаб, scale, приблизно, roughly, надлишок, excess, прогавина, gap, обізнаність, awareness, поняття, concept, виключений, excluded, наприклад, for instance, суперечка/дискусія, controversy
0%
TASK
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Negrishnaviktor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Image quiz Food incredible english 1
bởi
Belankahelen
Câu đố hình ảnh
6
文具 - 选一选
bởi
Mintdapanee
Tìm đáp án phù hợp
4
欢乐伙伴 6A CL 第3课《美食小侦探》- 词语填空
bởi
Wangyinxia
Hoàn thành câu
9
Kitchen vocabulary
bởi
Aminaandrade
Đố vui
25
Junior explorer - food adjectives
bởi
Mariola666
Nối từ
49
Ket Vocab - Food and drinks
bởi
Nguyenthibichng9
Đảo chữ
6
VISUALENGLISH.PL 7 - UNIT 16 - FOOD TASTE
bởi
Visualenglish
Đố vui
14
Д/гра "Подивись і запам'ятай" (лексична тема:"Продукти харчування")
bởi
Astaroshe88
Xem và ghi nhớ
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?