全家福, quán jiā, 扫地, sǎo dì, 很忙, hěn máng, 认真, rèn zhēn, 笑着, xiào zhe, 月亮, yuè liang, 饼干, bǐng gān, 哪里, nǎ lǐ, 这些是苹果,那些是桃子。, nà xiē, 你呢?, nǐ ne, 一棵, yì kē, 漂亮, piào liang, 快乐, kuài lè, 矮小, ái xiǎo, 我可以把树剪得矮一点。, bǎ, 很久以前, hěn jiǔ, 每天, měi tiān, 前天, qián tiān, 后面, hòu mian, 起床, qǐ chuáng, 飞龙, fēi lóng, 衣服, yī fu, 挂衣服, guà yī fu, 世界, shì jiè
0%
Unit 8
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
15551065080
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?