Peel the …, chop the…, fry the…, add the__to a recipe, garlic, Slice…, toast…, spread butter on the…, make a sandwich with, bread, Pour the…, drink…, open a bottle of…, enjoy a glass of, wine, Preheat the…, put in the…, take out of…, bake in the, oven, Steam…, roast…, cut…, boil, cauliflower, Cook the…, mix the … with sauce, serve the, pasta
0%
a2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Plsteam
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
English Class A2 Unit 6.1 - cooking verbs
bởi
Jaddanek
Tìm đáp án phù hợp
103
COOKING - vocabulary
bởi
Rlepera
Nối từ
13
Gateway A2 Unit 6 Cooking Verbs
bởi
Mcartstoys
Nối từ
16
English Class A2 Unit 6 Cooking verbs
bởi
Beata186
Nối từ
5
Verbi della cucina PRE A1
bởi
Pippiasilvi
Đố vui
15
Cooking Vocabulary - Verbs
bởi
Aine17
Nối từ
7
Speakout A2 Vocabulary FOOD
bởi
Sashgerman
Thẻ bài ngẫu nhiên
7
Practice Cooking vocab
bởi
Burdenko1
Hoàn thành câu
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?